Bài tập Tiếng Anh Lớp 3 - Tuần 10, Theme 3: Family (Lesson 1) - Trường Tiểu học Thành Lợi C (Có đáp án)
Bạn đang xem tài liệu "Bài tập Tiếng Anh Lớp 3 - Tuần 10, Theme 3: Family (Lesson 1) - Trường Tiểu học Thành Lợi C (Có đáp án)", để tải tài liệu gốc về máy hãy click vào nút Download ở trên.
File đính kèm:
bai_tap_tieng_anh_lop_3_tuan_10_theme_3_family_lesson_1_truo.docx
Nội dung tài liệu: Bài tập Tiếng Anh Lớp 3 - Tuần 10, Theme 3: Family (Lesson 1) - Trường Tiểu học Thành Lợi C (Có đáp án)
- BÀI ÔN TẬP TIẾNG ANH LỚP 3 TUẦN 10 THEME 3: Family (Lesson 1) I. CONTENT (NỘI DUNG) * Vocabulary (từ vựng) - father: cha - mother: mẹ - sister: chị gái, em gái - brother: anh trai, em trai - baby brother: em trai nhỏ * Structure (mẫu câu): Hỏi về các thành viên trong gia đình Who’s he? He’s my father. He’s Sam. Who’s she? She’s Kim’s mother. She’s Lan. II. Exercises (Bài tập) A. Look, read and match. (Nhìn, đọc và nối) 1. 2. 3. 4. 5. mother brother father sister baby brother B. Read and tick()a correct box.(Đọc và đánh dấu vào câu đúng) 1. Who’s he? He’s Tom’s father. He’s Tom’s brother. 2. Who’s she? She’s Tom’s sister. She’s Tom’s mother.
- 3. Who’s he? He’s Tom’s brother. He’s Tom’s baby brother. C. Look and write.(Nhìn và viết câu trả lời) 1. Who’s she? She’s Tom’s sister. She’s Lucy. Who’s he? 2. He’s He’s Ben. 3. Who’s ? . ĐÁP ÁN BÀI ÔN TẬP KHỐI 3 (TUẦN 10) Theme 3: Family (Lesson 1) II. Exercise (Phần bài tập) A. Look, read and match. (Nhìn, đọc và nối ) 1. ví dụ 2. mother 3. sister 4. brother 5. baby brother B. Read and tick()a correct box.(Đọc và đánh dấu vào câu đúng) 1. Ví dụ 2. She’s Tom’s mother. 3. He’s Tom’s baby brother. C. Look and write.(Nhìn và viết câu trả lời) 1. Ví dụ Who’s she? 2. Who’s he? 3. He’s Tom’s brother. He’s Ben. She’s Tom’s mother. She’s Ann.

